Quay lại
Cỡ chữ
18px
Giao diện
Chọn chương
Trước

Anh ta vươn tay, nắm lấy tay tôi, chậm rãi đi xuống. Chân phải kéo lê một chút, anh ta lảo đảo, rồi đứng vững.

Chúng tôi đứng trên bãi cát trắng, trước mặt là một căn nhà nhỏ màu xanh da trời.

Giống hệt trong ảnh.

Trên hiên đặt hai chiếc ghế bập bênh, một chiếc màu xanh, một chiếc màu xám.

Chiếc màu xanh phủ một tấm chăn, chiếc màu xám thì không có gì.

Tôi đứng đó, nhìn hai chiếc ghế bập bênh kia, nước mắt lập tức trào lên.

Tôi nhớ hàng chữ phía sau tấm ảnh — “Đợi em đến”.

Anh ta đợi tôi, từ ngày đầu tiên căn nhà trên đảo xây xong đã bắt đầu đợi.

Đợi lâu như vậy, đợi đến chân cũng ngã gãy, đợi đến khi tưởng mình bị vứt bỏ, anh ta vẫn còn đợi.

“Tạ Thịnh Khung.” Giọng tôi run rẩy.

“Ừ.”

“Anh bắt đầu xây căn nhà này từ khi nào?”

“Ngày em đi.” Giọng anh ta rất nhẹ. “Em nói muốn cuộc sống của riêng mình, không phải do tôi cho. Tôi nghĩ, vậy tôi cứ xây nhà xong trước. Đợi khi nào em muốn, thì đến.”

Tôi xoay người nhìn anh ta.

Anh ta đứng trên bãi cát, chân phải hơi cong, cơ thể nghiêng về bên phải, phần áo bên xương sườn trái trống rỗng buông xuống.

Anh ta gầy đi rất nhiều, già đi rất nhiều, dưới mắt có nếp nhăn sâu.

Nhưng mắt anh ta rất sáng, sáng như bảy năm trước.

Tôi đi tới, nhón chân, hôn anh ta.

Gió biển thổi tới, thổi tóc tôi lên mặt anh ta.

Anh ta không né, vươn tay ôm eo tôi, hôn đáp lại. Sóng biển từng tiếng từng tiếng vỗ lên bãi cát, giống như nhịp tim.

Chúng tôi ở lại trên đảo.

Ngày tháng trôi rất chậm.

Mỗi ngày ngắm mặt trời mọc, ngắm hoàng hôn, câu cá, nấu cháo.

Chân của Tạ Thịnh Khung đang chậm rãi hồi phục, đi ngày càng vững, nhưng vẫn kéo lê từng chút, không thể nhanh.

Tôi chưa bao giờ giục anh ta. Anh ta đi chậm bao nhiêu, tôi đi chậm bấy nhiêu.

Tôi trồng hoa long thuyền trước cửa căn nhà nhỏ.

Hạt giống là bà chủ tiệm hoa cho, tôi vẫn luôn mang theo bên người.

Tạ Thịnh Khung ngồi xổm bên cạnh giúp tôi đào hố. Chân phải anh ta không ngồi xổm được, anh ta liền ngồi xuống đất đào.

Tôi nhìn dáng vẻ tay đầy bùn của anh ta, cười một chút.

“Cười gì?” Anh ta hỏi.

“Cười anh.” Tôi rắc hạt giống vào hố, lấp đất lại. “Vị vua không ngai đường đường của miền Bắc Myanmar, ngồi xổm dưới đất đào hố trồng hoa.”

Tạ Thịnh Khung nhìn tôi, bỗng nói: “Miền Bắc Myanmar không có em.”

Tay tôi dừng lại một chút.

“Nơi này cũng không có.” Anh ta nói. “Nhưng em đến rồi, thì có rồi.”

Đêm hôm đó, chúng tôi ngồi trên ghế bập bênh ở hiên nhà, trăng rất tròn. Tôi lấy chiếc móc khóa bị mài đến chỉ còn một nét ngang từ trong túi ra, đặt trong lòng bàn tay. Tôi nhìn rất lâu, sau đó buộc nó lên tay vịn ghế bập bênh.

“Không mang nữa?” Tạ Thịnh Khung hỏi.

“Không mang nữa.” Tôi nói. “Sống không cần nhắc nhở nữa.”

Tạ Thịnh Khung vươn tay, nắm lấy tay tôi. Tay hai người đều không đẹp, toàn là sẹo, chồng lên nhau, giống như hai tấm bản đồ cũ.

“Giản Ninh Chân.”

“Ừ.”

“Kiếp sau, tôi vẫn tìm em.”

Tôi nghiêng đầu nhìn anh ta.

Dưới ánh trăng, mặt anh ta toàn là nếp nhăn và sẹo, nhưng tôi thấy anh ta rất đẹp.

Còn đẹp hơn người đàn ông bảy năm trước kéo tôi ra khỏi chiếc lồng.

Tôi nói: “Được, kiếp sau, đổi lại để em cứu anh.”

Trên hiên, hai chiếc ghế bập bênh đặt song song, một chiếc màu xanh, một chiếc màu xám.

Bên cạnh ghế bập bênh, hoa long thuyền nở rồi, đỏ rực, từng đóa từng đóa, như những ngọn lửa nhỏ.

— Hết toàn văn —